tháo lui

Học thuật
Thân thiện
tháo lui

Một người đàn ông tháo lui khỏi bữa tiệc ồn ào.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Rút lui, rời đi một cách kín đáo hoặc vội vàng: Hành động rời khỏi một nơi, một tình huống, đặc biệt một đám đông, để tránh sự phiền toái, lúng túng hoặc ngượng ngùng.
    • Rút quân (nghĩa quân sự): Rút lực lượng ra khỏi một vị trí chiến đấu.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Thấy không khí căng thẳng, anh ta âm thầm tháo lui.
    • Sau buổi tiệc, cảm thấy mệt không quen biết nhiều, ấy đã tìm cách tháo lui sớm.
    • Quân địch buộc phải tháo lui khỏi trận địa dưới làn hỏa lực của ta.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tìm đường tháo lui": tìm cách, tìm lối để rút lui một cách khéo léo.

    • tuồng nghỉ mới tìm đường tháo lui. (Tục ngữ)
    • Thấy câu chuyện đi vào ngõ cụt, ông chủ tịch đã khéo léo tìm đường tháo lui.
  • "tháo lui chiến thuật": sự rút lui tính toán, kế hoạch trong quân sự hoặc trong một tình huống cạnh tranh.

    • Đó không phải thất bại một cuộc tháo lui chiến thuật để bảo toàn lực lượng.
Biến thể từ gần giống
  • Rút lui (động từ): Có nghĩa tương tự, thường dùng trong cả ngữ cảnh thông thường trang trọng.
  • Rút quân (động từ): Dành riêng cho việc rút lực lượng quân sự.
  • Bỏ đi (động từ): Nhấn mạnh hành động rời bỏ, có thể mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Lẩn tránh (động từ): Tránh mặt, lẩn đi, thường để không phải đối diện với ai hoặc việc .
Từ đồng nghĩa
  • Rút lui: rút khỏi, lui bước.
  • Lui bước: rút lui, nhường bước (thường không đủ sức chống đỡ).
  • Rời đi: hành động đi khỏi nơi nào đó.
Từ trái nghĩa
  • Tiến tới: đi về phía trước.
  • Xông vào: lao vào, tiến vào một cách mạnh mẽ.
  • lại: không rời đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Việt, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến. Thay vào đó các cụm động từ cố định.) - Âm thầm tháo lui: rút lui một cách lặng lẽ, không để ai chú ý. - Vội vàng tháo lui: rút lui trong tình trạng vội vã, gấp gáp.

Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • " tuồng nghỉ mới tìm đường tháo lui": (Tục ngữ) Đến khi thấy xấu hổ, mất mặt thì mới tìm cách rút lui. Ý nói phải biết lượng sức, biết dừng lại đúng lúc trước khi sự việc trở nên tồi tệ.
tháo lui

Một người đàn ông tháo lui khỏi bữa tiệc ồn ào.

  1. Rời khỏi một đám đông để khỏi phiền nhiễu, ngượng ngùng : tuồng nghỉ mới tìm đường tháo lui (K).